oanh kích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, ít dùng):
- Oanh tạc, dùng máy bay tấn công bằng bom hoặc hỏa lực. Từ này mô tả hành động không kích, thường là từ máy bay, nhằm vào một mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máy bay địch liên tục oanh kích vào các vị trí phòng thủ của ta. (Máy bay địch liên tục oanh tạc vào các vị trí phòng thủ của ta.)
- Phi đội được lệnh oanh kích kho xăng của đối phương. (Phi đội được lệnh oanh tạc kho xăng của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy bay oanh kích": danh từ chỉ loại máy bay quân sự chuyên dùng để tấn công các mục tiêu mặt đất, mặt biển.
- Không quân đã điều một phi đội máy bay oanh kích tới khu vực. (Không quân đã điều một phi đội máy bay ném bom tới khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Oanh tạc (động từ): Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động ném bom, tấn công từ trên không.
- Ném bom (động từ): Cách nói thông thường, trực tiếp hơn.
- Không kích (danh từ/động từ): Hành động tấn công từ trên không nói chung, có thể bao gồm oanh tạc, bắn phá.
Từ đồng nghĩa
- Oanh tạc
- Ném bom
- Bắn phá (nhấn mạnh dùng hỏa lực từ trên không)
- Tấn công bằng không quân
Lưu ý sử dụng
- "Oanh kích" là một từ có tính chất khẩu ngữ và ít được dùng trong văn viết chính thống hiện đại. Từ "oanh tạc" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc các bản tin thời sự về chiến tranh, xung đột.
- đg. (id.). Oanh tạc.